Tỷ giá Nhân dân tệ sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Rial Yemen cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = YER
Cập nhật
1
CNY
=
35.41014438
YER
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNY = ﷼35.41014438 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = ¥0.02824049 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼35.36242682
Hiện tại
﷼35.41014438
Cao nhất
﷼35.41279914
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35.41014438 YER
2026-11-05
24 giờ qua
+0.075758 YER
+0.21%
7 ngày qua
-0.034546 YER
-0.10%
30 ngày qua
+0.173145 YER
+0.49%
1 năm qua
+1.90988 YER
+5.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
33.48496546 Hôm nay
35.41014438 Cao nhất
35.54295341
33.48496546 Hôm nay
35.41014438 Cao nhất
35.54295341
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.13%
Tháng 12
+0.59%
Tháng 1
+1.45%
Tháng 2
-0.49%
Tháng 3
+0.64%
Tháng 4
+0.90%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
-0.31%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
+0.61%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 37.25876718 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
37.25876718 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
34.25782584
–
39.65968935
YER
Năm biến động
-7.84%
2023
Tỷ giá trung bình
35.41214842 YER
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
34.10049585
–
37.34203971
YER
Năm ổn định
-2.58%
2024
Tỷ giá trung bình
34.8740042 YER
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
34.23188113
–
35.70969532
YER
CNY giảm giá
-3.15%
2025
Tỷ giá trung bình
33.77902368 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
33.36199978
–
34.72511631
YER
Năm ổn định
-0.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
35.23447611 YER
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
34.07761695
–
35.54295341
YER
CNY tăng giá
+3.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.