Tỷ giá Rial Yemen sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Peso Colombia cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = COP

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Peso Colombia 13.39802904 COP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $13.39802904 Hiện tại $13.39802904 Cao nhất $13.39802904
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.39802904 COP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-0.034494 COP
-0.26%
30 ngày qua
-0.654093 COP
-4.65%
1 năm qua
-2.845376 COP
-17.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
12.81990261
Hôm nay
13.39802904
Cao nhất
16.24340474
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.49%
Tháng 12
-2.60%
Tháng 1
+2.30%
Tháng 2
-3.52%
Tháng 3
-1.62%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
-6.71%
Tháng 6
-9.31%
Tháng 7
+2.54%
Tháng 8
+4.10%
Tháng 9
-5.40%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 17.26880458 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.01238293 COP
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
14.88745134 – 20.2826177 COP
Năm biến động +19.13%
2023
Tỷ giá trung bình 17.26880458 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.34262374 – 19.86461839 COP
Năm biến động -19.62%
2024
Tỷ giá trung bình 16.27071257 COP
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
15.0003199 – 18.02335399 COP
Năm biến động +13.89%
2025
Tỷ giá trung bình 16.68021698 COP
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
15.50082282 – 18.1449327 COP
Năm biến động -10.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.87813108 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.81990261 – 15.94390018 COP
Năm biến động -15.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.