Tỷ giá Rial Yemen sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Franc Djibouti cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = DJF

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Franc Djibouti 0.75388101 DJF
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Fdj0.74827975 Hiện tại Fdj0.75388101 Cao nhất Fdj0.75388101
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang DJF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.75388101 DJF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001886 DJF
+0.25%
7 ngày qua
+0.000193 DJF
+0.03%
30 ngày qua
+0.001587 DJF
+0.21%
1 năm qua
+0.007708 DJF
+1.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.74153912
Hôm nay
0.75388101
Cao nhất
0.75730788
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.24%
Tháng 12
+0.97%
Tháng 1
-1.04%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
+
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang DJF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.7522042 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.71130855 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.7026555 – 0.71809577 DJF
Năm ổn định -0.16%
2023
Tỷ giá trung bình 0.71041208 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.7013893 – 0.71802369 DJF
Năm ổn định +0.38%
2024
Tỷ giá trung bình 0.71044479 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.70488683 – 0.71774411 DJF
Năm ổn định +0.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.73275777 DJF
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.71119148 – 0.74842734 DJF
YER tăng giá +4.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.7522042 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.74153912 – 0.75730788 DJF
Năm ổn định +1.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.