Tỷ giá Franc Djibouti sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Rial Yemen cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = YER
Cập nhật
1
DJF
=
1.32810962
YER
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DJF = ﷼1.32810962 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = Fdj0.7529499 DJF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼1.32673465
Hiện tại
﷼1.32810962
Cao nhất
﷼1.33340279
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.32810962 YER
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002387 YER
-0.18%
7 ngày qua
+0.004457 YER
+0.34%
30 ngày qua
+0.000135 YER
+0.01%
1 năm qua
-0.012343 YER
-0.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
1.32046692 Hôm nay
1.32810962 Cao nhất
1.34854652
1.32046692 Hôm nay
1.32810962 Cao nhất
1.34854652
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.25%
Tháng 12
-0.96%
Tháng 1
+1.05%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
Tháng 7
-0.91%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.40764168 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.40587048 YER
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
1.39257192
–
1.42317252
YER
Năm ổn định
+0.16%
2023
Tỷ giá trung bình
1.40764168 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.3927117
–
1.42574174
YER
Năm ổn định
-0.38%
2024
Tỷ giá trung bình
1.40757502 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.3932542
–
1.41866745
YER
Năm ổn định
-0.15%
2025
Tỷ giá trung bình
1.36502312 YER
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
1.33613505
–
1.40609108
YER
DJF giảm giá
-4.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.32945455 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.32046692
–
1.34854652
YER
Năm ổn định
-0.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.