Tỷ giá Rial Yemen sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = DKK
Cập nhật
1
YER
=
0.02817053
DKK
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = kr0.02817053 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = ﷼35.49809527 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kr0.02809506
Hiện tại
kr0.02817053
Cao nhất
kr0.02821619
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang DKK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02817053 DKK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000085 DKK
-0.30%
7 ngày qua
-0.000242 DKK
-0.85%
30 ngày qua
-0.000042 DKK
-0.15%
1 năm qua
+0.000941 DKK
+3.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.02601077 Hôm nay
0.02817053 Cao nhất
0.0284763
0.02601077 Hôm nay
0.02817053 Cao nhất
0.0284763
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.09%
Tháng 12
-0.82%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.19%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.16%
Tháng 7
-0.01%
Tháng 8
+2.60%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
-0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang DKK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02827584 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · YER tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02827584 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0259537
–
0.03098463
DKK
Năm biến động
+6.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02752524 DKK
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.0264931
–
0.02846177
DKK
YER giảm giá
-2.84%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0275511 DKK
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.02662659
–
0.02885168
DKK
YER tăng giá
+6.92%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02723659 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02609212
–
0.02926042
DKK
Năm biến động
-7.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02793804 DKK
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.02601077
–
0.0284763
DKK
YER tăng giá
+5.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.