Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Rial Yemen cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = YER

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Rial Yemen 35.54760843 YER
+0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼35.35392011 Hiện tại ﷼35.54760843 Cao nhất ﷼35.59344017
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35.54760843 YER
2026-11-04
24 giờ qua
+0.167137 YER
+0.47%
7 ngày qua
+0.430692 YER
+1.23%
30 ngày qua
+0.164097 YER
+0.46%
1 năm qua
-1.176705 YER
-3.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
35.11691664
Hôm nay
35.54760843
Cao nhất
38.44561138
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.11%
Tháng 12
+0.83%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.80%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+1.17%
Tháng 7
+0.01%
Tháng 8
-2.53%
Tháng 9
-1.55%
Tháng 10
+0.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 36.75098687 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 35.44415206 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
32.27407 – 38.5301512 YER
Năm biến động -5.86%
2023
Tỷ giá trung bình 36.33863964 YER
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
35.13484809 – 37.74568079 YER
DKK tăng giá +2.93%
2024
Tỷ giá trung bình 36.30649064 YER
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
34.66002109 – 37.55644577 YER
DKK giảm giá -6.47%
2025
Tỷ giá trung bình 36.75098687 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
34.17586414 – 38.32574169 YER
Năm biến động +8.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 35.80985675 YER
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
35.11691664 – 38.44561138 YER
DKK giảm giá -5.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.