Tỷ giá Rial Yemen sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Peso Dominica cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = DOP

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Peso Dominica 0.25587705 DOP
-0.59% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất RD$0.25587705 Hiện tại RD$0.25587705 Cao nhất RD$0.25739557
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang DOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25587705 DOP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001519 DOP
-0.59%
7 ngày qua
-0.003851 DOP
-1.48%
30 ngày qua
+0.003755 DOP
+1.49%
1 năm qua
-0.013522 DOP
-5.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.24272976
Hôm nay
0.25587705
Cao nhất
0.2698908
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.84%
Tháng 12
-0.49%
Tháng 1
-4.90%
Tháng 2
-0.65%
Tháng 3
-1.45%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
+2.14%
Tháng 6
-2.53%
Tháng 7
+2.69%
Tháng 8
+1.47%
Tháng 9
+2.00%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang DOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.25574936 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · YER giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.21960422 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21080324 – 0.23116889 DOP
Năm ổn định -1.98%
2023
Tỷ giá trung bình 0.22368447 DOP
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.21590902 – 0.23221275 DOP
YER tăng giá +3.32%
2024
Tỷ giá trung bình 0.23749007 DOP
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.23146696 – 0.24458096 DOP
YER tăng giá +5.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.25423322 DOP
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.23943085 – 0.2698908 DOP
Năm biến động +8.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.25574936 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.24272976 – 0.26748611 DOP
YER giảm giá -3.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.