Tỷ giá Peso Dominica sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Rial Yemen cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = YER

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Rial Yemen 3.90812461 YER
+0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼3.88507069 Hiện tại ﷼3.90812461 Cao nhất ﷼3.90812695
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.90812461 YER
2026-11-03
24 giờ qua
+0.006851 YER
+0.18%
7 ngày qua
+0.045883 YER
+1.19%
30 ngày qua
-0.058215 YER
-1.47%
1 năm qua
+0.200454 YER
+5.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.70520221
Hôm nay
3.90812461
Cao nhất
4.11980796
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.83%
Tháng 12
+0.49%
Tháng 1
+5.16%
Tháng 2
+0.65%
Tháng 3
+1.47%
Tháng 4
+1.37%
Tháng 5
-2.10%
Tháng 6
+2.59%
Tháng 7
-2.62%
Tháng 8
-1.45%
Tháng 9
-1.96%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.55587459 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.55587459 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.32584161 – 4.74376014 YER
Năm ổn định +2.02%
2023
Tỷ giá trung bình 4.47195496 YER
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
4.3063958 – 4.63158044 YER
DOP giảm giá -3.21%
2024
Tỷ giá trung bình 4.21140511 YER
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
4.08862579 – 4.32027098 YER
DOP giảm giá -4.97%
2025
Tỷ giá trung bình 3.93817477 YER
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
3.70520221 – 4.17657115 YER
Năm biến động -7.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.91148572 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.73851186 – 4.11980796 YER
DOP tăng giá +3.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.