Tỷ giá Rial Yemen sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = ERN
Cập nhật
1
YER
=
0.06351626
ERN
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = Nfk0.06351626 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = ﷼15.744 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nfk0.06350631
Hiện tại
Nfk0.06351626
Cao nhất
Nfk0.06351865
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06351626 ERN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000004 ERN
+0.01%
7 ngày qua
+0.000022 ERN
+0.03%
30 ngày qua
+0.000038 ERN
+0.06%
1 năm qua
+0.000636 ERN
+1.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.06285356 Hôm nay
0.06351626 Cao nhất
0.06353241
0.06285356 Hôm nay
0.06351626 Cao nhất
0.06353241
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
+0.05%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.06337741 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05993777 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05990417
–
0.05997002
ERN
Năm ổn định
-0.02%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0599234 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05989819
–
0.06004806
ERN
Năm ổn định
+0.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05993328 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0598922
–
0.06028333
ERN
Năm ổn định
+0.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06179683 ERN
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.06001198
–
0.06294585
ERN
YER tăng giá
+4.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06337741 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06285356
–
0.06353241
ERN
Năm ổn định
+0.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.