Tỷ giá Rial Yemen sang Lari Georgia hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Lari Georgia cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = GEL
Cập nhật
1
YER
=
0.01096672
GEL
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = ₾0.01096672 GEL
Tỷ giá nghịch đảo
1 GEL = ﷼91.18498998 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₾0.01096672
Hiện tại
₾0.01096672
Cao nhất
₾0.01097832
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Lari Georgia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang GEL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01096672 GEL
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000012 GEL
-0.11%
7 ngày qua
-0.000021 GEL
-0.19%
30 ngày qua
-0.000043 GEL
-0.39%
1 năm qua
-0.000375 GEL
-3.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
0.01087117 Hôm nay
0.01096672 Cao nhất
0.01144414
0.01087117 Hôm nay
0.01096672 Cao nhất
0.01144414
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
+0.05%
Tháng 1
-1.01%
Tháng 2
+0.33%
Tháng 3
-0.19%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-1.12%
Tháng 6
-0.63%
Tháng 7
+0.14%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
-0.29%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang GEL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01164806 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · YER giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01164806 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0105873
–
0.01376349
GEL
Năm biến động
-12.78%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01048158 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00990811
–
0.01084698
GEL
Năm ổn định
-0.53%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01086074 GEL
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.01052526
–
0.01146624
GEL
YER tăng giá
+4.91%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01128062 GEL
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.01116242
–
0.01156742
GEL
Năm ổn định
+0.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01102276 GEL
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.01087117
–
0.01144414
GEL
YER giảm giá
-2.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.