Tỷ giá Lari Georgia sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Lari Georgia sang Rial Yemen cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = YER
Cập nhật
1
GEL
=
91.08865356
YER
+0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GEL = ﷼91.08865356 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = ₾0.01097832 GEL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼90.66220345
Hiện tại
﷼91.08865356
Cao nhất
﷼91.08865356
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GEL/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
91.08865356 YER
2026-11-07
24 giờ qua
+0.42645 YER
+0.47%
7 ngày qua
+0.07707 YER
+0.08%
30 ngày qua
+0.028916 YER
+0.03%
1 năm qua
+2.918593 YER
+3.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
87.38095311 Hôm nay
91.08865356 Cao nhất
91.98639104
87.38095311 Hôm nay
91.08865356 Cao nhất
91.98639104
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
+1.02%
Tháng 2
-0.33%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+1.14%
Tháng 6
+0.64%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
+0.29%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GEL/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 95.45465382 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GEL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
86.12046882 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
72.65601016
–
94.45281321
YER
Năm biến động
+14.65%
2023
Tỷ giá trung bình
95.45465382 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
92.19154807
–
100.92740242
YER
Năm ổn định
+0.53%
2024
Tỷ giá trung bình
92.11247172 YER
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
87.21256202
–
95.00949639
YER
GEL giảm giá
-4.68%
2025
Tỷ giá trung bình
88.65183247 YER
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
86.44967569
–
89.58631763
YER
Năm ổn định
-0.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
90.72293603 YER
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
87.38095311
–
91.98639104
YER
GEL tăng giá
+2.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.