Tỷ giá Rial Yemen sang Bảng Gibraltar hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = GIP

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Bảng Gibraltar 0.0031673 GIP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £0.00316706 Hiện tại £0.0031673 Cao nhất £0.0031673
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Bảng Gibraltar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/GIP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang GIP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0031673 GIP
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 GIP
0.00%
7 ngày qua
+0.000007 GIP
+0.21%
30 ngày qua
-0.000033 GIP
-1.04%
1 năm qua
-0.000019 GIP
-0.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00302937
Hôm nay
0.0031673
Cao nhất
0.00321946
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.79%
Tháng 12
-1.56%
Tháng 1
+1.41%
Tháng 2
+1.35%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.97%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.37%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+2.17%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/GIP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang GIP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00324274 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00324274 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00291478 – 0.00373325 GIP
Năm biến động +11.83%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00321299 GIP
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.00304192 – 0.00337594 GIP
YER giảm giá -4.95%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00312703 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00297663 – 0.00323375 GIP
Năm ổn định +1.86%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00312568 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00300331 – 0.00329675 GIP
Năm ổn định -2.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00316769 GIP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00302937 – 0.00321946 GIP
Năm ổn định +1.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.