Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Rial Yemen cho thấy 1 Bảng Gibraltar đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GIP = YER

Cập nhật
Bảng Gibraltar 1 GIP = Rial Yemen 315.72620817 YER
-0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ﷼315.29606519 Hiện tại ﷼315.72620817 Cao nhất ﷼316.20280891
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Gibraltar sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GIP sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GIP/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GIP sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
315.72620817 YER
2026-11-07
24 giờ qua
-1.56623 YER
-0.49%
7 ngày qua
-0.677421 YER
-0.21%
30 ngày qua
+3.532117 YER
+1.13%
1 năm qua
+1.88397 YER
+0.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
310.61096054
Hôm nay
315.72620817
Cao nhất
330.1019093
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.83%
Tháng 12
+1.58%
Tháng 1
-1.39%
Tháng 2
-1.34%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.39%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-2.12%
Tháng 9
+0.90%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GIP/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GIP sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 320.07372075 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 309.54601509 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
267.86347331 – 343.07947103 YER
Năm biến động -10.58%
2023
Tỷ giá trung bình 311.37804222 YER
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
296.21360157 – 328.73998219 YER
GIP tăng giá +5.21%
2024
Tỷ giá trung bình 319.88608625 YER
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
309.23849565 – 335.95022757 YER
Năm ổn định -1.83%
2025
Tỷ giá trung bình 320.07372075 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
303.32919072 – 332.96637009 YER
Năm ổn định +2.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 315.71952938 YER
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
310.61096054 – 330.1019093 YER
Năm ổn định -1.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.