Tỷ giá Rial Yemen sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Kuna Croatia cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = HRK

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Kuna Croatia 0.02861148 HRK
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kn0.02860458 Hiện tại kn0.02861148 Cao nhất kn0.0286399
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang HRK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02861148 HRK
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000071 HRK
+0.25%
7 ngày qua
+0.000021 HRK
+0.07%
30 ngày qua
+0.000128 HRK
+0.45%
1 năm qua
+0.001298 HRK
+4.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02625035
Hôm nay
0.02861148
Cao nhất
0.02870172
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.21%
Tháng 12
-0.81%
Tháng 1
+0.19%
Tháng 2
+1.85%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.58%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+2.58%
Tháng 9
+1.62%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang HRK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02863338 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · YER tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02863338 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02623016 – 0.03138686 HRK
Năm biến động +6.52%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02783335 HRK
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.02679366 – 0.02875108 HRK
YER giảm giá -3.15%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02783192 HRK
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.0268914 – 0.02913493 HRK
YER tăng giá +6.84%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02749536 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02634617 – 0.0295503 HRK
Năm biến động -7.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0281813 HRK
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.02625035 – 0.02870172 HRK
YER tăng giá +6.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.