Tỷ giá Kuna Croatia sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Rial Yemen cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = YER

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Rial Yemen 34.94235677 YER
-1.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼34.94235677 Hiện tại ﷼34.94235677 Cao nhất ﷼35.22981981
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
34.94235677 YER
2026-11-06
24 giờ qua
-0.364308 YER
-1.03%
7 ngày qua
-0.10292 YER
-0.29%
30 ngày qua
-0.258608 YER
-0.73%
1 năm qua
-1.670189 YER
-4.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
34.84111215
Hôm nay
34.94235677
Cao nhất
38.09473367
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 12
+0.81%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
-1.82%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
-2.52%
Tháng 9
-1.59%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 36.405606 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 34.99893851 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
31.86046311 – 38.12404701 YER
Năm biến động -6.12%
2023
Tỷ giá trung bình 35.93623187 YER
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
34.78130682 – 37.32226843 YER
HRK tăng giá +3.25%
2024
Tỷ giá trung bình 35.94027114 YER
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
34.32306665 – 37.18660495 YER
HRK giảm giá -6.40%
2025
Tỷ giá trung bình 36.405606 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
33.84060757 – 37.95618718 YER
Năm biến động +8.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 35.50900815 YER
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
34.84111215 – 38.09473367 YER
HRK giảm giá -6.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.