Tỷ giá Rial Yemen sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Manx pound cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = IMP
Cập nhật
1
YER
=
0.00315907
IMP
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = £0.00315907 IMP
Tỷ giá nghịch đảo
1 IMP = ﷼316.54871052 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.00315907
Hiện tại
£0.00315907
Cao nhất
£0.00316406
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang IMP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00315907 IMP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000001 IMP
-0.05%
7 ngày qua
-0.000008 IMP
-0.25%
30 ngày qua
-0.000037 IMP
-1.14%
1 năm qua
-0.000031 IMP
-0.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
0.00302937 Hôm nay
0.00315907 Cao nhất
0.00321946
0.00302937 Hôm nay
0.00315907 Cao nhất
0.00321946
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.79%
Tháng 12
-1.56%
Tháng 1
+1.41%
Tháng 2
+1.35%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.97%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.37%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+2.17%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang IMP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00324274 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00324274 IMP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00291478
–
0.00373325
IMP
Năm biến động
+11.83%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00321299 IMP
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.00304192
–
0.00337594
IMP
YER giảm giá
-4.95%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00312703 IMP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00297663
–
0.00323375
IMP
Năm ổn định
+1.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00312568 IMP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00300331
–
0.00329675
IMP
Năm ổn định
-2.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00316931 IMP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.00302937
–
0.00321946
IMP
Năm ổn định
+1.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.