Tỷ giá Manx pound sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Rial Yemen cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = YER
Cập nhật
1
IMP
=
316.40362871
YER
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IMP = ﷼316.40362871 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = £0.00316052 IMP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼316.40362871
Hiện tại
﷼316.40362871
Cao nhất
﷼316.41083493
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
316.40362871 YER
2026-11-01
24 giờ qua
-0.011869 YER
7 ngày qua
+0.631791 YER
+0.20%
30 ngày qua
+4.220544 YER
+1.35%
1 năm qua
+2.977128 YER
+0.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
310.61096054 Hôm nay
316.40362871 Cao nhất
330.1019093
310.61096054 Hôm nay
316.40362871 Cao nhất
330.1019093
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.83%
Tháng 12
+1.58%
Tháng 1
-1.39%
Tháng 2
-1.34%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.39%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-2.12%
Tháng 9
+0.90%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 320.07372075 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
309.54601509 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
267.86347331
–
343.07947103
YER
Năm biến động
-10.58%
2023
Tỷ giá trung bình
311.37804222 YER
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
296.21360157
–
328.73998219
YER
IMP tăng giá
+5.21%
2024
Tỷ giá trung bình
319.88608625 YER
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
309.23849565
–
335.95022757
YER
Năm ổn định
-1.83%
2025
Tỷ giá trung bình
320.07372075 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
303.32919072
–
332.96637009
YER
Năm ổn định
+2.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
315.5494318 YER
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
310.61096054
–
330.1019093
YER
Năm ổn định
-1.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.