Tỷ giá Rial Yemen sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Riel Campuchia cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = KHR

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Riel Campuchia 17.26176217 KHR
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ៛17.24959431 Hiện tại ៛17.26176217 Cao nhất ៛17.27638111
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang KHR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.26176217 KHR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.014602 KHR
+0.08%
7 ngày qua
+0.006978 KHR
+0.04%
30 ngày qua
+0.045034 KHR
+0.26%
1 năm qua
+0.392585 KHR
+2.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
16.7123224
Hôm nay
17.26176217
Cao nhất
17.32680025
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
+1.11%
Tháng 1
-1.18%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
+1.21%
Tháng 8
+0.46%
Tháng 9
+0.54%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang KHR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 17.15069677 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.33781188 KHR
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
16.10390016 – 16.58620133 KHR
Năm ổn định +1.17%
2023
Tỷ giá trung bình 16.41378255 KHR
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
15.9763553 – 16.68924891 KHR
Năm ổn định -0.58%
2024
Tỷ giá trung bình 16.26757452 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.02142974 – 16.55355082 KHR
Năm ổn định -1.60%
2025
Tỷ giá trung bình 16.52834674 KHR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
16.01620481 – 16.89630165 KHR
YER tăng giá +4.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.15069677 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.71902348 – 17.32680025 KHR
Năm ổn định +2.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.