Tỷ giá Riel Campuchia sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Rial Yemen cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = YER

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Rial Yemen 0.05793151 YER
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ﷼0.05788249 Hiện tại ﷼0.05793151 Cao nhất ﷼0.05802424
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05793151 YER
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000124 YER
-0.21%
7 ngày qua
+0.000054 YER
+0.09%
30 ngày qua
-0.000087 YER
-0.15%
1 năm qua
-0.001348 YER
-2.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.05771406
Hôm nay
0.05793151
Cao nhất
0.05983609
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
-1.10%
Tháng 1
+1.20%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
-0.05%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
-1.19%
Tháng 8
-0.46%
Tháng 9
-0.53%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.06147458 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06121158 YER
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.06029108 – 0.06209676 YER
Năm ổn định -1.16%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06092773 YER
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.05991881 – 0.0625925 YER
Năm ổn định +0.58%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06147458 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06041 – 0.0624164 YER
Năm ổn định +1.62%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06051513 YER
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.05918455 – 0.06243676 YER
KHR giảm giá -4.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05831595 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05771406 – 0.05981211 YER
Năm ổn định -2.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.