Tỷ giá Rial Yemen sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Loti Lesotho cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = LSL
Cập nhật
1
YER
=
0.06946124
LSL
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = L0.06946124 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = ﷼14.39651736 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.06937893
Hiện tại
L0.06946124
Cao nhất
L0.06968697
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06946124 LSL
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000214 LSL
-0.31%
7 ngày qua
-0.000953 LSL
-1.35%
30 ngày qua
-0.000539 LSL
-0.77%
1 năm qua
-0.003141 LSL
-4.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
0.06617344 Hôm nay
0.06946124 Cao nhất
0.07281831
0.06617344 Hôm nay
0.06946124 Cao nhất
0.07281831
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.08%
Tháng 12
-3.36%
Tháng 1
-0.99%
Tháng 2
+7.89%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-2.49%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
+0.59%
Tháng 7
-1.45%
Tháng 8
+1.70%
Tháng 9
+1.68%
Tháng 10
-1.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.0737483 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06538142 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05802126
–
0.07348653
LSL
Năm biến động
+6.62%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0737483 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06719937
–
0.07898959
LSL
Năm biến động
+9.13%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07322351 LSL
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.06861662
–
0.07718162
LSL
Năm biến động
+2.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07364865 LSL
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.06947102
–
0.08019431
LSL
Năm biến động
-8.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06978222 LSL
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.06617344
–
0.0721265
LSL
Năm ổn định
-0.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.