Tỷ giá Rial Yemen sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = MAD
Cập nhật
1
YER
=
0.04138927
MAD
-0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = د.م.0.04138927 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = ﷼24.16085011 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.م.0.04138927
Hiện tại
د.م.0.04138927
Cao nhất
د.م.0.041619
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang MAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04138927 MAD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000206 MAD
-0.50%
7 ngày qua
-0.000309 MAD
-0.74%
30 ngày qua
-0.000565 MAD
-1.35%
1 năm qua
+0.002361 MAD
+6.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
0.03790742 Hôm nay
0.04138927 Cao nhất
0.04224812
0.03790742 Hôm nay
0.04138927 Cao nhất
0.04224812
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.39%
Tháng 12
+0.23%
Tháng 1
-0.09%
Tháng 2
+2.32%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
+2.12%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
+0.46%
Tháng 8
+4.24%
Tháng 9
+1.29%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang MAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.04094923 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · YER tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04059649 MAD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.03679132
–
0.04438147
MAD
Năm biến động
+12.46%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04043923 MAD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.03837558
–
0.04201565
MAD
YER giảm giá
-5.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03970714 MAD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.03822305
–
0.04060856
MAD
Năm ổn định
+1.94%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03848385 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03704835
–
0.04099468
MAD
YER giảm giá
-5.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04094923 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03790742
–
0.04224812
MAD
YER tăng giá
+8.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.