Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rial Yemen cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = YER
Cập nhật
1
MAD
=
24.03835963
YER
+0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = ﷼24.03835963 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = د.م.0.04160018 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
﷼24.03445288
Hiện tại
﷼24.03835963
Cao nhất
﷼24.04105556
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.03835963 YER
2026-11-04
24 giờ qua
+0.089396 YER
+0.37%
7 ngày qua
+0.048689 YER
+0.20%
30 ngày qua
+0.226205 YER
+0.95%
1 năm qua
-1.584396 YER
-6.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
23.66969191 Hôm nay
24.03835963 Cao nhất
26.38006032
23.66969191 Hôm nay
24.03835963 Cao nhất
26.38006032
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.41%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
+0.09%
Tháng 2
-2.27%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
-2.08%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
-0.46%
Tháng 8
-4.07%
Tháng 9
-1.27%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 26.00224714 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
24.69960266 YER
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
22.53192619
–
27.18032679
YER
Năm biến động
-11.08%
2023
Tỷ giá trung bình
24.73721078 YER
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
23.80065626
–
26.05823796
YER
MAD tăng giá
+5.37%
2024
Tỷ giá trung bình
25.18841563 YER
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
24.62535092
–
26.16222178
YER
Năm ổn định
-1.90%
2025
Tỷ giá trung bình
26.00224714 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
24.3934083
–
26.99175402
YER
MAD tăng giá
+5.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
24.4454014 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.66969191
–
26.38006032
YER
MAD giảm giá
-8.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.