Tỷ giá Rial Yemen sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = MWK
Cập nhật
1
YER
=
7.34849112
MWK
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = MK7.34849112 MWK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MWK = ﷼0.13608236 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
MK7.34178052
Hiện tại
MK7.34849112
Cao nhất
MK7.35471454
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang MWK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.34849112 MWK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.003944 MWK
+0.05%
7 ngày qua
+0.0072 MWK
+0.10%
30 ngày qua
-0.025835 MWK
-0.35%
1 năm qua
+0.080674 MWK
+1.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
7.22107612 Hôm nay
7.34849112 Cao nhất
7.37510375
7.22107612 Hôm nay
7.34849112 Cao nhất
7.37510375
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
-0.91%
Tháng 2
+0.10%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
+1.03%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
-0.12%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang MWK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.32887142 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.73025445 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.18775025
–
4.12546737
MWK
Năm biến động
+25.83%
2023
Tỷ giá trung bình
4.54178424 MWK
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
4.04150486
–
6.75971128
MWK
Năm biến động
+64.04%
2024
Tỷ giá trung bình
6.88339954 MWK
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
6.66821959
–
6.97364034
MWK
YER tăng giá
+2.88%
2025
Tỷ giá trung bình
7.14540919 MWK
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
6.9284395
–
7.29438122
MWK
YER tăng giá
+4.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.32887142 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.22107612
–
7.37510375
MWK
Năm ổn định
+0.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.