Tỷ giá Kwacha Malawi sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Rial Yemen cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = YER
Cập nhật
1
MWK
=
0.13620674
YER
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MWK = ﷼0.13620674 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = MK7.34178052 MWK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼0.13605159
Hiện tại
﷼0.13620674
Cao nhất
﷼0.13621979
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MWK/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13620674 YER
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000016 YER
-0.01%
7 ngày qua
+0.000161 YER
+0.12%
30 ngày qua
-0.000093 YER
-0.07%
1 năm qua
-0.001386 YER
-1.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
0.13559131 Hôm nay
0.13620674 Cao nhất
0.13848351
0.13559131 Hôm nay
0.13620674 Cao nhất
0.13848351
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
+0.92%
Tháng 2
-0.10%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
-1.02%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
+0.12%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MWK/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.27160091 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.27160091 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.24239678
–
0.31370086
YER
Năm biến động
-20.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.22610389 YER
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.14793531
–
0.24743259
YER
Năm biến động
-39.04%
2024
Tỷ giá trung bình
0.14530058 YER
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.14339713
–
0.14996507
YER
MWK giảm giá
-2.80%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13998239 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13709182
–
0.14433265
YER
MWK giảm giá
-4.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13645309 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13559131
–
0.13848351
YER
Năm ổn định
-0.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.