Tỷ giá Rial Yemen sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Rupee Nepal cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = NPR
Cập nhật
1
YER
=
0.64060122
NPR
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = ₨0.64060122 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = ﷼1.56103355 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.64060122
Hiện tại
₨0.64060122
Cao nhất
₨0.6423452
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.64060122 NPR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001407 NPR
-0.22%
7 ngày qua
-0.004598 NPR
-0.71%
30 ngày qua
-0.014905 NPR
-2.27%
1 năm qua
+0.045552 NPR
+7.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.59357168 Hôm nay
0.64060122 Cao nhất
0.6556758
0.59357168 Hôm nay
0.64060122 Cao nhất
0.6556758
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.41%
Tháng 12
+2.79%
Tháng 1
-1.94%
Tháng 2
+4.66%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
+0.79%
Tháng 8
+1.20%
Tháng 9
-1.06%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.64315944 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · YER tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.50237316 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.47218673
–
0.53108221
NPR
Năm biến động
+11.02%
2023
Tỷ giá trung bình
0.52762054 NPR
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.51593005
–
0.53460878
NPR
Năm ổn định
+0.95%
2024
Tỷ giá trung bình
0.53478094 NPR
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.52642821
–
0.54852091
NPR
Năm ổn định
+2.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.57413937 NPR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.54858444
–
0.60993693
NPR
YER tăng giá
+10.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.64315944 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.60318618
–
0.6556758
NPR
YER tăng giá
+5.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.