Tỷ giá Rupee Nepal sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Rial Yemen cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = YER

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Rial Yemen 1.55679531 YER
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼1.55679531 Hiện tại ﷼1.55679531 Cao nhất ﷼1.55761201
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.55679531 YER
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000709 YER
-0.05%
7 ngày qua
+0.003173 YER
+0.20%
30 ngày qua
+0.031256 YER
+2.05%
1 năm qua
-0.123737 YER
-7.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.52514398
Hôm nay
1.55679531
Cao nhất
1.68471651
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.40%
Tháng 12
-2.72%
Tháng 1
+1.98%
Tháng 2
-4.45%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
-0.79%
Tháng 8
-1.18%
Tháng 9
+1.07%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.99294094 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.99294094 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.88294766 – 2.11780625 YER
Năm biến động -9.92%
2023
Tỷ giá trung bình 1.89540379 YER
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
1.87052671 – 1.93824726 YER
Năm ổn định -0.94%
2024
Tỷ giá trung bình 1.87002976 YER
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
1.82308457 – 1.89959425 YER
Năm ổn định -2.72%
2025
Tỷ giá trung bình 1.74326015 YER
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
1.63951378 – 1.82287344 YER
NPR giảm giá -9.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.5552334 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.52514398 – 1.65786292 YER
NPR giảm giá -5.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.