Tỷ giá Rial Yemen sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Sol Peru cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = PEN

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Sol Peru 0.01467188 PEN
-0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất S/.0.01467103 Hiện tại S/.0.01467188 Cao nhất S/.0.01467701
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang PEN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01467188 PEN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000026 PEN
-0.18%
7 ngày qua
+0.000042 PEN
+0.28%
30 ngày qua
+0.000039 PEN
+0.27%
1 năm qua
+0.000514 PEN
+3.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01396976
Hôm nay
0.01467188
Cao nhất
0.01477248
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+4.26%
Tháng 3
+1.34%
Tháng 4
-3.07%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
+0.37%
Tháng 8
+2.69%
Tháng 9
+0.46%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang PEN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01531746 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · YER tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01531746 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01452959 – 0.01598189 PEN
YER giảm giá -4.67%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01493969 PEN
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.01422223 – 0.01558528 PEN
Năm ổn định -2.44%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01499371 PEN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.01466452 – 0.01549586 PEN
Năm ổn định +1.63%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01469165 PEN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.01402305 – 0.01525541 PEN
YER giảm giá -6.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0145062 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01396976 – 0.01477248 PEN
YER tăng giá +3.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.