Tỷ giá Sol Peru sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Rial Yemen cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = YER
Cập nhật
1
PEN
=
68.15249642
YER
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = ﷼68.15249642 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = S/.0.01467298 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼68.03574788
Hiện tại
﷼68.15249642
Cao nhất
﷼68.15249642
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
68.15249642 YER
2026-11-03
24 giờ qua
-0.163842 YER
-0.24%
7 ngày qua
-0.344218 YER
-0.50%
30 ngày qua
-0.185963 YER
-0.27%
1 năm qua
-2.718124 YER
-3.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
67.69342963 Hôm nay
68.15249642 Cao nhất
71.58321042
67.69342963 Hôm nay
68.15249642 Cao nhất
71.58321042
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-4.08%
Tháng 3
-1.32%
Tháng 4
+3.17%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
-0.37%
Tháng 8
-2.62%
Tháng 9
-0.46%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 68.95241991 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PEN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
65.31687524 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
62.57083746
–
68.82504522
YER
PEN tăng giá
+4.90%
2023
Tỷ giá trung bình
66.96469296 YER
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
64.1630947
–
70.3124517
YER
Năm ổn định
+2.50%
2024
Tỷ giá trung bình
66.70266386 YER
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
64.53338143
–
68.19180522
YER
Năm ổn định
-1.60%
2025
Tỷ giá trung bình
68.10150426 YER
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
65.55052786
–
71.31117468
YER
PEN tăng giá
+6.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
68.95241991 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
67.69342963
–
71.58321042
YER
PEN giảm giá
-3.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.