Tỷ giá Rial Yemen sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = PKR

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Rupee Pakistan 1.17088657 PKR
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨1.16500377 Hiện tại ₨1.17088657 Cao nhất ₨1.1715068
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.17088657 PKR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000677 PKR
+0.06%
7 ngày qua
-0.003089 PKR
-0.26%
30 ngày qua
-0.000381 PKR
-0.03%
1 năm qua
-0.013916 PKR
-1.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.16105885
Hôm nay
1.17088657
Cao nhất
1.18611565
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.59%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
-1.13%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.17124726 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.81770825 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.69670941 – 0.96159756 PKR
Năm biến động +27.07%
2023
Tỷ giá trung bình 1.11653435 PKR
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.90551664 – 1.2306713 PKR
Năm biến động +23.30%
2024
Tỷ giá trung bình 1.11248157 PKR
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
1.1043173 – 1.12667334 PKR
Năm ổn định -0.01%
2025
Tỷ giá trung bình 1.1602858 PKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
1.1127802 – 1.18856919 PKR
YER tăng giá +5.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.17124726 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.16105885 – 1.18329266 PKR
Năm ổn định -0.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.