Tỷ giá Rupee Pakistan sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Rial Yemen cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = YER
Cập nhật
1
PKR
=
0.85836632
YER
+0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = ﷼0.85836632 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = ₨1.16500377 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼0.85360153
Hiện tại
﷼0.85836632
Cao nhất
﷼0.85836632
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.85836632 YER
2026-11-04
24 giờ qua
+0.003818 YER
+0.45%
7 ngày qua
+0.005839 YER
+0.68%
30 ngày qua
+0.003341 YER
+0.39%
1 năm qua
+0.014647 YER
+1.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.84308811 Hôm nay
0.85836632 Cao nhất
0.86128279
0.84308811 Hôm nay
0.85836632 Cao nhất
0.86128279
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.60%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
+1.15%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
-0.89%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.23583975 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.23583975 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.03993608
–
1.43531864
YER
Năm biến động
-21.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.89923551 YER
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.81256466
–
1.10434194
YER
Năm biến động
-18.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.89889896 YER
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.88756871
–
0.90553685
YER
Năm ổn định
+0.01%
2025
Tỷ giá trung bình
0.86219507 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.84134774
–
0.89865007
YER
PKR giảm giá
-5.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.85376208 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.84509947
–
0.86128279
YER
Năm ổn định
+0.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.