Tỷ giá Rial Yemen sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = PLN
Cập nhật
1
YER
=
0.01650585
PLN
-1.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = zł0.01650585 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = ﷼60.5845928 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
zł0.01650585
Hiện tại
zł0.01650585
Cao nhất
zł0.01664356
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01650585 PLN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000181 PLN
-1.09%
7 ngày qua
-0.00024 PLN
-1.44%
30 ngày qua
-0.000038 PLN
-0.23%
1 năm qua
+0.000985 PLN
+6.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
0.0146255 Hôm nay
0.01650585 Cao nhất
0.01677929
0.0146255 Hôm nay
0.01650585 Cao nhất
0.01677929
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.33%
Tháng 12
-0.84%
Tháng 1
+0.44%
Tháng 2
+3.25%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
+3.38%
Tháng 6
-0.84%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
+3.29%
Tháng 9
+2.57%
Tháng 10
-1.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01781457 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01781457 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01572575
–
0.01999951
PLN
Năm biến động
+8.56%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01677 PLN
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.01554225
–
0.01789679
PLN
Năm biến động
-10.22%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01590902 PLN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.01519281
–
0.01841246
PLN
Năm biến động
-10.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01547085 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01486018
–
0.01671426
PLN
Năm biến động
-8.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01629304 PLN
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.0146255
–
0.01677929
PLN
Năm biến động
+9.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.