Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rial Yemen cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = YER
Cập nhật
1
PLN
=
60.12241627
YER
+0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = ﷼60.12241627 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = zł0.01663273 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼59.74523205
Hiện tại
﷼60.12241627
Cao nhất
﷼60.14705242
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
60.12241627 YER
2026-11-04
24 giờ qua
+0.257861 YER
+0.43%
7 ngày qua
+0.380387 YER
+0.64%
30 ngày qua
-0.552347 YER
-0.91%
1 năm qua
-4.179397 YER
-6.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
59.59727415 Hôm nay
60.12241627 Cao nhất
68.37373398
59.59727415 Hôm nay
60.12241627 Cao nhất
68.37373398
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.35%
Tháng 12
+0.85%
Tháng 1
-0.44%
Tháng 2
-3.15%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.27%
Tháng 5
-3.27%
Tháng 6
+0.84%
Tháng 7
-0.52%
Tháng 8
-3.19%
Tháng 9
-2.51%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 64.6886392 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
56.34617346 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
50.00121621
–
63.58995302
YER
Năm biến động
-7.89%
2023
Tỷ giá trung bình
59.71030171 YER
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
55.87595183
–
64.34074122
YER
Năm biến động
+11.38%
2024
Tỷ giá trung bình
62.88365253 YER
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
54.31104648
–
65.82061113
YER
Năm biến động
+11.29%
2025
Tỷ giá trung bình
64.6886392 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
59.82915987
–
67.29393459
YER
Năm biến động
+9.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
61.45460296 YER
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
59.59727415
–
68.37373398
YER
Năm biến động
-9.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.