Tỷ giá Rial Yemen sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = PYG

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Guarani Paraguay 25.29243429 PYG
+1.66% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Gs25.04174365 Hiện tại Gs25.29243429 Cao nhất Gs25.29243429
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.29243429 PYG
2026-11-04
24 giờ qua
+0.413551 PYG
+1.66%
7 ngày qua
+0.828457 PYG
+3.39%
30 ngày qua
+0.587744 PYG
+2.38%
1 năm qua
-4.419547 PYG
-14.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
24.06558256
Hôm nay
25.29243429
Cao nhất
29.714959
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.20%
Tháng 12
+2.80%
Tháng 1
-4.83%
Tháng 2
+0.64%
Tháng 3
-4.15%
Tháng 4
-3.31%
Tháng 5
+0.87%
Tháng 6
-2.10%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
-0.58%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
+2.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 31.14812987 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 27.89116294 PYG
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
27.1219696 – 29.36337927 PYG
YER tăng giá +6.54%
2023
Tỷ giá trung bình 29.11308543 PYG
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
28.40628034 – 29.85924266 PYG
Năm ổn định -0.87%
2024
Tỷ giá trung bình 30.20178719 PYG
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
28.90204426 – 32.04595128 PYG
YER tăng giá +6.96%
2025
Tỷ giá trung bình 31.14812987 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
27.53931952 – 32.97651811 PYG
Năm biến động -11.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 24.9413694 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.06558256 – 28.69636731 PYG
Năm biến động -8.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.