Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rial Yemen cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = YER
Cập nhật
1
PYG
=
0.0399251
YER
-1.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PYG = ﷼0.0399251 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = Gs25.04690268 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼0.03991052
Hiện tại
﷼0.0399251
Cao nhất
﷼0.04019473
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0399251 YER
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000438 YER
-1.09%
7 ngày qua
-0.001029 YER
-2.51%
30 ngày qua
-0.000553 YER
-1.37%
1 năm qua
+0.006305 YER
+18.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
0.03362005 Hôm nay
0.0399251 Cao nhất
0.04155312
0.03362005 Hôm nay
0.0399251 Cao nhất
0.04155312
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.62%
Tháng 12
-2.73%
Tháng 1
+5.08%
Tháng 2
-0.63%
Tháng 3
+4.33%
Tháng 4
+3.42%
Tháng 5
-0.86%
Tháng 6
+2.15%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
+0.59%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
-1.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0401528 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03586733 YER
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.03405603
–
0.03687048
YER
PYG giảm giá
-6.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0343538 YER
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.03349047
–
0.03520348
YER
Năm ổn định
+0.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0331364 YER
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.03120519
–
0.03459963
YER
PYG giảm giá
-6.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03217836 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03032461
–
0.03631172
YER
Năm biến động
+13.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0401528 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03484762
–
0.04155312
YER
Năm biến động
+10.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.