Tỷ giá Rial Yemen sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Dinar Serbia cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = RSD

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Dinar Serbia 0.44213297 RSD
-0.59% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Дин.0.44213297 Hiện tại Дин.0.44213297 Cao nhất Дин.0.4453178
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44213297 RSD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.002605 RSD
-0.59%
7 ngày qua
-0.005328 RSD
-1.19%
30 ngày qua
-0.000052 RSD
-0.01%
1 năm qua
+0.014596 RSD
+3.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.40893483
Hôm nay
0.44213297
Cao nhất
0.44772385
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.17%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
-1.13%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
+1.85%
Tháng 6
-1.16%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+2.75%
Tháng 9
+1.56%
Tháng 10
-0.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.44632475 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · YER tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.44632475 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.41029721 – 0.48859915 RSD
Năm biến động +5.84%
2023
Tỷ giá trung bình 0.43306619 RSD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.41659842 – 0.44757202 RSD
YER giảm giá -3.14%
2024
Tỷ giá trung bình 0.43243638 RSD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.41733976 – 0.45249605 RSD
YER tăng giá +6.74%
2025
Tỷ giá trung bình 0.42762568 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40967147 – 0.45971949 RSD
Năm biến động -7.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.4389359 RSD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.40893483 – 0.44772385 RSD
YER tăng giá +5.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.