Tỷ giá Dinar Serbia sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Rial Yemen cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = YER
Cập nhật
1
RSD
=
2.24558731
YER
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = ﷼2.24558731 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = Дин.0.4453178 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼2.24556786
Hiện tại
﷼2.24558731
Cao nhất
﷼2.25053576
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.24558731 YER
2026-11-04
24 giờ qua
-0.006278 YER
-0.28%
7 ngày qua
+0.005075 YER
+0.23%
30 ngày qua
-0.019156 YER
-0.85%
1 năm qua
-0.091547 YER
-3.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
2.2335196 Hôm nay
2.24558731 Cao nhất
2.44537741
2.2335196 Hôm nay
2.24558731 Cao nhất
2.44537741
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.19%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.27%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+1.17%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
-2.68%
Tháng 9
-1.53%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.3407543 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.24528493 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.04666752
–
2.43725759
YER
Năm biến động
-5.51%
2023
Tỷ giá trung bình
2.30964852 YER
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
2.23427728
–
2.40039317
YER
RSD tăng giá
+3.24%
2024
Tỷ giá trung bình
2.31312859 YER
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
2.20996406
–
2.39612921
YER
RSD giảm giá
-6.31%
2025
Tỷ giá trung bình
2.3407543 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.17523951
–
2.44098034
YER
Năm biến động
+8.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.27941267 YER
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
2.2335196
–
2.44537741
YER
RSD giảm giá
-5.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.