Tỷ giá Rial Yemen sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Rúp Nga cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = RUB

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Rúp Nga 0.34392294 RUB
+1.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₽0.3408691 Hiện tại ₽0.34392294 Cao nhất ₽0.34425203
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34392294 RUB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.003917 RUB
+1.15%
7 ngày qua
+0.001706 RUB
+0.50%
30 ngày qua
-0.010006 RUB
-2.83%
1 năm qua
+0.004381 RUB
+1.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.29687583
Hôm nay
0.34392294
Cao nhất
0.36827834
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.73%
Tháng 12
-3.61%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
+4.89%
Tháng 3
-6.68%
Tháng 4
-5.03%
Tháng 5
+9.31%
Tháng 6
+2.40%
Tháng 7
+9.69%
Tháng 8
-3.72%
Tháng 9
-3.60%
Tháng 10
+1.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.37090155 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.27912438 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20979067 – 0.57009698 RUB
Năm biến động -1.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.34163086 RUB
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.26369419 – 0.40336275 RUB
Năm biến động +21.13%
2024
Tỷ giá trung bình 0.37090155 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.33354418 – 0.45526289 RUB
Năm biến động +27.64%
2025
Tỷ giá trung bình 0.34473624 RUB
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.30618641 – 0.45547788 RUB
Năm biến động -27.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.34561832 RUB
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.29687583 – 0.36827834 RUB
Năm biến động +3.80%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.