Tỷ giá Rúp Nga sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Rial Yemen cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = YER
Cập nhật
1
RUB
=
2.90833461
YER
-1.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = ﷼2.90833461 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = ₽0.34383939 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼2.90484854
Hiện tại
﷼2.90833461
Cao nhất
﷼2.93367747
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.90833461 YER
2026-11-03
24 giờ qua
-0.032788 YER
-1.11%
7 ngày qua
-0.016403 YER
-0.56%
30 ngày qua
+0.082906 YER
+2.93%
1 năm qua
-0.036813 YER
-1.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
2.71533751 Hôm nay
2.90833461 Cao nhất
3.36841158
2.71533751 Hôm nay
2.90833461 Cao nhất
3.36841158
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.70%
Tháng 12
+3.75%
Tháng 1
-0.79%
Tháng 2
-4.66%
Tháng 3
+7.16%
Tháng 4
+5.29%
Tháng 5
-8.52%
Tháng 6
-2.35%
Tháng 7
-8.84%
Tháng 8
+3.86%
Tháng 9
+3.73%
Tháng 10
-1.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.71339742 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.71339742 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.75408753
–
4.76665621
YER
Năm biến động
+1.43%
2023
Tỷ giá trung bình
2.9622321 YER
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
2.47915806
–
3.79227169
YER
Năm biến động
-17.44%
2024
Tỷ giá trung bình
2.70435799 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.19653308
–
2.9981036
YER
Năm biến động
-21.66%
2025
Tỷ giá trung bình
2.914926 YER
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
2.19549629
–
3.26598426
YER
Năm biến động
+37.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.89853018 YER
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
2.71533751
–
3.36841158
YER
Năm biến động
-3.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.