Tỷ giá Rial Yemen sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = SEK
Cập nhật
1
YER
=
0.04183476
SEK
+1.75% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = kr0.04183476 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = ﷼23.90356997 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.04133616
Hiện tại
kr0.04183476
Cao nhất
kr0.04183476
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang SEK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04183476 SEK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000719 SEK
+1.75%
7 ngày qua
+0.000226 SEK
+0.54%
30 ngày qua
-0.000542 SEK
-1.28%
1 năm qua
+0.001878 SEK
+4.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
0.03679919 Hôm nay
0.04183476 Cao nhất
0.04274503
0.03679919 Hôm nay
0.04183476 Cao nhất
0.04274503
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.43%
Tháng 12
-3.04%
Tháng 1
+1.30%
Tháng 2
+4.40%
Tháng 3
-1.93%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+4.21%
Tháng 6
-1.97%
Tháng 7
+1.39%
Tháng 8
+4.34%
Tháng 9
-1.74%
Tháng 10
+0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang SEK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.04239901 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04043871 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03568461
–
0.04544252
SEK
Năm biến động
+15.20%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04239901 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0397636
–
0.04484808
SEK
Năm biến động
-3.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04225179 SEK
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.04004459
–
0.04470644
SEK
YER tăng giá
+10.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04039259 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0383952
–
0.04515617
SEK
Năm biến động
-12.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04147051 SEK
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.03679919
–
0.04274503
SEK
Năm biến động
+8.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.