Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rial Yemen cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = YER

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Rial Yemen 24.13565796 YER
-0.55% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼24.09930453 Hiện tại ﷼24.13565796 Cao nhất ﷼24.36503547
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.13565796 YER
2026-11-06
24 giờ qua
-0.133554 YER
-0.55%
7 ngày qua
+0.274482 YER
+1.15%
30 ngày qua
+0.537797 YER
+2.28%
1 năm qua
-0.770719 YER
-3.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
23.39453101
Hôm nay
24.13565796
Cao nhất
27.17450896
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.49%
Tháng 12
+3.14%
Tháng 1
-1.28%
Tháng 2
-4.21%
Tháng 3
+1.97%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
-4.04%
Tháng 6
+2.01%
Tháng 7
-1.37%
Tháng 8
-4.15%
Tháng 9
+1.77%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 24.82350539 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 24.82350539 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.00582207 – 28.02328726 YER
Năm biến động -13.19%
2023
Tỷ giá trung bình 23.60421635 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.29749816 – 25.1486271 YER
Năm biến động +3.34%
2024
Tỷ giá trung bình 23.68208808 YER
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
22.36814292 – 24.97216523 YER
SEK giảm giá -9.10%
2025
Tỷ giá trung bình 24.80113983 YER
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
22.14536614 – 26.04491999 YER
Năm biến động +14.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 24.13870381 YER
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
23.39453101 – 27.17450896 YER
Năm biến động -6.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.