Tỷ giá Rial Yemen sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = SLL

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Leone Sierra Leone 88.78795998 SLL
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Le88.78795998 Hiện tại Le88.78795998 Cao nhất Le88.78795998
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang SLL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
88.78795998 SLL
2026-11-05
24 giờ qua
+0.040192 SLL
+0.05%
7 ngày qua
-0.009404 SLL
-0.01%
30 ngày qua
+0.046994 SLL
+0.05%
1 năm qua
+0.883987 SLL
+1.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
87.8671868
Hôm nay
88.78795998
Cao nhất
88.81618636
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
+0.05%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang SLL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 88.60747789 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 54.85206079 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
45.07493643 – 70.62468794 SLL
Năm biến động +56.54%
2023
Tỷ giá trung bình 76.24832309 SLL
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
70.54712094 – 83.94518334 SLL
Năm biến động +18.74%
2024
Tỷ giá trung bình 83.7847286 SLL
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
83.72730291 – 84.27408923 SLL
Năm ổn định +0.15%
2025
Tỷ giá trung bình 86.38990789 SLL
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
83.89474808 – 87.99619445 SLL
YER tăng giá +4.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 88.60747789 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
87.8671868 – 88.81618636 SLL
Năm ổn định +0.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.