Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rial Yemen cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = YER

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLL = Rial Yemen 0.01126279 YER
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼0.01126279 Hiện tại ﷼0.01126279 Cao nhất ﷼0.01126789
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLL/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01126279 YER
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000005 YER
-0.05%
7 ngày qua
+0.000001 YER
+0.01%
30 ngày qua
-0.000006 YER
-0.05%
1 năm qua
-0.000113 YER
-1.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01125921
Hôm nay
0.01126279
Cao nhất
0.01138081
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLL/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01864608 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01864608 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01415935 – 0.02218528 YER
Năm biến động -36.12%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01320989 YER
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.01191254 – 0.01417492 YER
Năm biến động -15.78%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01193536 YER
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.01186604 – 0.01194354 YER
Năm ổn định -0.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01157811 YER
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.01136413 – 0.0119197 YER
SLL giảm giá -4.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01128608 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01125921 – 0.01138081 YER
Năm ổn định -0.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.