Tỷ giá Rial Yemen sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Shilling Somali cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = SOS
Cập nhật
1
YER
=
2.4195888
SOS
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = S2.4195888 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = ﷼0.41329337 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S2.41936154
Hiện tại
S2.4195888
Cao nhất
S2.42234863
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.4195888 SOS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.00015 SOS
-0.01%
7 ngày qua
-0.000226 SOS
-0.01%
30 ngày qua
+0.001343 SOS
+0.06%
1 năm qua
+0.0245 SOS
+1.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
2.37553471 Hôm nay
2.4195888 Cao nhất
2.51887586
2.37553471 Hôm nay
2.4195888 Cao nhất
2.51887586
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.10%
Tháng 12
+0.93%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
+1.03%
Tháng 8
+0.30%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.41464416 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.31110861 SOS
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
2.22945406
–
6.63112999
SOS
Năm biến động
-2.50%
2023
Tỷ giá trung bình
2.2744939 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.23951011
–
2.29510701
SOS
Năm ổn định
+0.56%
2024
Tỷ giá trung bình
2.28269692 SOS
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
2.26208979
–
2.30371465
SOS
Năm ổn định
-0.11%
2025
Tỷ giá trung bình
2.35405281 SOS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
2.27599349
–
2.52201242
SOS
YER tăng giá
+4.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.41464416 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.37553471
–
2.51887586
SOS
Năm ổn định
+1.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.