Tỷ giá Shilling Somali sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Shilling Somali sang Rial Yemen cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = YER

Cập nhật
Shilling Somali 1 SOS = Rial Yemen 0.41326776 YER
-0.53% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼0.41326776 Hiện tại ﷼0.41326776 Cao nhất ﷼0.41336313
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.41326776 YER
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00221 YER
-0.53%
7 ngày qua
-0.000668 YER
-0.16%
30 ngày qua
-0.000959 YER
-0.23%
1 năm qua
-0.004143 YER
-0.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.39700249
Hôm nay
0.41326776
Cao nhất
0.42095786
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
+1.07%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
+0.20%
Tháng 7
-1.02%
Tháng 8
-0.30%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.43966199 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.4342004 YER
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.15080386 – 0.4485403 YER
Năm biến động +2.57%
2023
Tỷ giá trung bình 0.43966199 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.43570953 – 0.44652623 YER
Năm ổn định -0.56%
2024
Tỷ giá trung bình 0.43807989 YER
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.43408154 – 0.4420691 YER
Năm ổn định +0.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.4249016 YER
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.39650875 – 0.43936857 YER
SOS giảm giá -4.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.41417257 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.39700249 – 0.42095786 YER
Năm ổn định -1.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.