Tỷ giá Rial Yemen sang Colón El Salvador hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Colón El Salvador cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = SVC
Cập nhật
1
YER
=
0.03701221
SVC
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = $0.03701221 SVC
Tỷ giá nghịch đảo
1 SVC = ﷼27.01810862 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.03701221
Hiện tại
$0.03701221
Cao nhất
$0.03704356
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Colón El Salvador
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/SVC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang SVC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03701221 SVC
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000076 SVC
-0.21%
7 ngày qua
-0.000039 SVC
-0.11%
30 ngày qua
+0.000008 SVC
+0.02%
1 năm qua
+0.00034 SVC
+0.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.03643712 Hôm nay
0.03701221 Cao nhất
0.0371972
0.03643712 Hôm nay
0.03701221 Cao nhất
0.0371972
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
+1.03%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/SVC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang SVC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.03697068 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03496462 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0345346
–
0.03530184
SVC
Năm ổn định
-0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03493887 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0344691
–
0.03529043
SVC
Năm ổn định
+0.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.034955 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03463538
–
0.03527054
SVC
Năm ổn định
-0.12%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0360408 SVC
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.03484885
–
0.03673866
SVC
YER tăng giá
+4.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03697068 SVC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03643712
–
0.0371972
SVC
Năm ổn định
+0.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.