Tỷ giá Colón El Salvador sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Rial Yemen cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = YER

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Rial Yemen 27.01810862 YER
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼26.96241542 Hiện tại ﷼27.01810862 Cao nhất ﷼27.01810862
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.01810862 YER
2026-11-07
24 giờ qua
+0.021659 YER
+0.08%
7 ngày qua
+0.028672 YER
+0.11%
30 ngày qua
+0.022794 YER
+0.08%
1 năm qua
-0.250676 YER
-0.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
26.88374365
Hôm nay
27.01810862
Cao nhất
27.44454017
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+
Tháng 1
+1.04%
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.20%
Tháng 7
-1.02%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
+0.08%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 28.62155837 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 28.60048472 YER
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
28.32713272 – 28.95646762 YER
Năm ổn định +0.03%
2023
Tỷ giá trung bình 28.62155837 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
28.33629336 – 29.01148904 YER
Năm ổn định -0.20%
2024
Tỷ giá trung bình 28.60829551 YER
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
28.35227139 – 28.87220991 YER
Năm ổn định +0.12%
2025
Tỷ giá trung bình 27.75268417 YER
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
27.21928258 – 28.69535178 YER
SVC giảm giá -4.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.04921299 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.88374365 – 27.44454017 YER
Năm ổn định -0.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.