Tỷ giá Rial Yemen sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = TND

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Dinar Tunisia 0.01261527 TND
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ت0.01261527 Hiện tại د.ت0.01261527 Cao nhất د.ت0.01261773
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang TND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01261527 TND
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000000 TND
-0.00%
7 ngày qua
-0.000083 TND
-0.66%
30 ngày qua
+0.000004 TND
+0.03%
1 năm qua
+0.000204 TND
+1.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01191432
Hôm nay
0.01261527
Cao nhất
0.0129391
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
-2.46%
Tháng 1
+0.90%
Tháng 2
+2.08%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+1.27%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
+1.97%
Tháng 9
+0.45%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang TND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01255212 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · YER tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01231658 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01139061 – 0.01326144 TND
Năm biến động +8.61%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01239737 TND
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.01209465 – 0.01273217 TND
Năm ổn định -1.40%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01243206 TND
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.01205621 – 0.01278772 TND
YER tăng giá +4.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01233613 TND
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.01189231 – 0.01304418 TND
YER giảm giá -4.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01255212 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01191432 – 0.0129391 TND
YER tăng giá +3.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.