Tỷ giá Dinar Tunisia sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Rial Yemen cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = YER
Cập nhật
1
TND
=
79.06934988
YER
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = ﷼79.06934988 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = د.ت0.01264713 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼78.74390409
Hiện tại
﷼79.06934988
Cao nhất
﷼79.09107159
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
79.06934988 YER
2026-11-03
24 giờ qua
-0.004862 YER
-0.01%
7 ngày qua
+0.036675 YER
+0.05%
30 ngày qua
-0.404352 YER
-0.51%
1 năm qua
-3.016692 YER
-3.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
77.28512866 Hôm nay
79.06934988 Cao nhất
83.93264298
77.28512866 Hôm nay
79.06934988 Cao nhất
83.93264298
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.89%
Tháng 12
+2.52%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-1.26%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
-1.93%
Tháng 9
-0.44%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 81.33243784 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
81.33243784 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
75.40661476
–
87.7916355
YER
Năm biến động
-7.93%
2023
Tỷ giá trung bình
80.67561305 YER
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
78.54119718
–
82.6811996
YER
Năm ổn định
+1.42%
2024
Tỷ giá trung bình
80.4487725 YER
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
78.20004745
–
82.94479788
YER
TND giảm giá
-3.87%
2025
Tỷ giá trung bình
81.10423719 YER
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
76.66256782
–
84.08794522
YER
TND tăng giá
+4.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
79.71500535 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
77.28512866
–
83.93264298
YER
TND giảm giá
-3.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.