Tỷ giá Rial Yemen sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = TRY

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.21142707 TRY
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₺0.21142707 Hiện tại ₺0.21142707 Cao nhất ₺0.21142707
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21142707 TRY
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000005 TRY
7 ngày qua
+0.000907 TRY
+0.43%
30 ngày qua
+0.003574 TRY
+1.72%
1 năm qua
+0.035065 TRY
+19.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.17636063
Hôm nay
0.21142707
Cao nhất
0.21148971
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.18%
Tháng 12
+1.25%
Tháng 1
+0.90%
Tháng 2
+1.09%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+1.64%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+1.89%
Tháng 7
+2.37%
Tháng 8
+1.81%
Tháng 9
+1.91%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.20499678 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06623508 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05213374 – 0.07478733 TRY
Năm biến động +40.24%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09515363 TRY
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.07460345 – 0.11790769 TRY
Năm biến động +57.75%
2024
Tỷ giá trung bình 0.13141336 TRY
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.11813164 – 0.14154894 TRY
Năm biến động +19.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.16318828 TRY
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.14139593 – 0.18015518 TRY
Năm biến động +27.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.20499678 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18021934 – 0.21148971 TRY
Năm biến động +17.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.