Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rial Yemen cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = YER

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Rial Yemen 4.72976339 YER
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼4.72976339 Hiện tại ﷼4.72976339 Cao nhất ﷼4.72976339
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.72976339 YER
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 YER
0.00%
7 ngày qua
-0.020378 YER
-0.43%
30 ngày qua
-0.080017 YER
-1.66%
1 năm qua
-0.940391 YER
-16.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.72836241
Hôm nay
4.72976339
Cao nhất
5.67019987
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.16%
Tháng 12
-1.24%
Tháng 1
-0.89%
Tháng 2
-1.08%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
-1.62%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.86%
Tháng 7
-2.32%
Tháng 8
-1.78%
Tháng 9
-1.87%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 15.31727183 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.31727183 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.37124943 – 19.18143654 YER
Năm biến động -28.70%
2023
Tỷ giá trung bình 10.84819173 YER
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
8.48121108 – 13.40420613 YER
Năm biến động -36.61%
2024
Tỷ giá trung bình 7.62468886 YER
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
7.06469456 – 8.46513271 YER
Năm biến động -16.54%
2025
Tỷ giá trung bình 6.16202737 YER
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
5.55077003 – 7.07233929 YER
Năm biến động -21.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.88628066 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.72836241 – 5.54879389 YER
Năm biến động -14.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.